có chí

có chí

Cô ấy có chí học hỏi những điều mới.

Định nghĩa
  1. Cụm từ (tính từ hóa):
    • ý chí, quyết tâm, kiên trì: " chí" chỉ trạng thái một người sở hữu ý chí mạnh mẽ, không dễ dàng bỏ cuộc khi gặp khó khăn.
    • nghị lực, kiên nhẫn: " chí" cũng được dùng để mô tả người khả năng vượt qua thử thách nhờ sự bền bỉ lòng quyết tâm.
dụ sử dụng
  • chí:
    • Một người chí lớn sẽ không bao giờ từ bỏ ước mơ. (Người ý chí mạnh mẽ luôn kiên trì theo đuổi mục tiêu.)
    • ấy chí học hỏi, hoàn cảnh khó khăn vẫn vươn lên. ( ấy nghị lực sự kiên nhẫn để học tập gặp trở ngại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " chí" trong câu tục ngữ " chí thì nên": nghĩa là nếu ý chí kiên trì thì sẽ thành công.

    • chí thì nên, đừng nản lòng trước khó khăn. (Kiên trì sẽ dẫn đến thành công, đừng bỏ cuộc.)
  • " chí lớn": tham vọng, hoài bão lớn lao.

    • Anh ấy người chí lớn, luôn mơ ước trở thành nhà khoa học. (Anh ấy ý chí khát vọng cao cả.)
Biến thể từ gần giống
  • ý chí (cụm từ): tương tự " chí", nhấn mạnh vào sự quyết tâm.

    • Người ý chí mạnh mẽ thường thành công trong cuộc sống. (Người quyết tâm cao thường đạt được mục tiêu.)
  • nghị lực (cụm từ): sức mạnh tinh thần để vượt qua khó khăn.

    • ấy nghị lực phi thường, vượt qua bệnh tật để theo đuổi đam mê. ( ấy sức mạnh tinh thần lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Kiên trì: bền bỉ, không bỏ cuộc.
  • Quyết tâm: lòng quyết định mạnh mẽ.
  • Nghị lực: sức mạnh tinh thần để vượt khó.
Thành ngữ liên quan
  • chí thì nên: kiên trì sẽ thành công.

    • Đừng nản, chí thì nên, rồi mọi việc sẽ tốt đẹp. (Hãy kiên trì, rồi bạn sẽ đạt được điều mình muốn.)
  • Chí lớn gặp nhau: những người hoài bão lớn thường tìm thấy nhau.

    • Họ đôi bạn thân, chí lớn gặp nhau trong dự án khởi nghiệp. (Họ cùng tham vọng cùng nhau hợp tác.)